Bởi Hỗ trợ 5 bật Thứ 4, 25 Tháng 3 2026
Trả lời 0
Thích 1
Lượt xem 46
Phiếu bầu 0
PHÂN BIỆT CÁC CHỮ HÁN GẦN GIỐNG NHAU
入/rù/:Nhập, vào
人/rén/:Nhân, người
要/yào/:Muốn
耍/shuǎ/:Chơi, trêu đùa
大/dà/:To lớn
太/tài/:Lắm, quá
为/wèi/:Vì, để
办/bàn/:Làm
未/wèi/:Chưa
末/mò/:Cuối
土/tǔ/:Đất
士/shì/:Sĩ, kẻ sĩ
丢/diū/:Mất
去/qù/:Đi
复/fù/:Ôn, lặp lại
夏/xià/:Mùa hè
千/qiān/:Nghìn
干/gān/:Khô hạn
木/mù/:Cây, gỗ
本/běn/:Gốc, cội nguồn
我/wǒ/:Tôi
找/zhǎo/:Tìm, kiếm
第/dì/:Thứ tự
弟/dì/:Em trai
师/shī/:Thầy
帅/shuài/:Đẹp trai
率/lǜ/:Tỉ lệ
摔/shuāi/:Ngã
己/jǐ/:Bản thân
已/yǐ/:Đã
洒/sǎ/:Rắc, tung
酒/jiǔ/:Rượu
外/wài/:Bên ngoài
处/chǔ, chù/:Chỗ
早/zǎo/:Sớm
旱/hàn/:Khô hạn
充 /chōng/: Tràn đầy
允 /yǔn/: Cho phép
予/yǔ/:Đưa
矛/máo/:Mâu thuẫn
材/cái/:Tài
村/cūn/:Thôn xóm
厉/lì/:Nghiêm nghị
历/lì/:Lai lịch
羞/xiū/:Xấu hổ
差/chā, chà/:Tồi, kém
狠/hěn/:Ác
狼/láng/:Con sói
勿/wù/:Không, đừng
匆/cōng/:Vội vã
夭/yāo/:Chết yểu
天/tiān/:Trời
壮/zhuàng/:Khỏe mạnh
状/zhuàng/:Trạng thái
季/jì/:Mùa
李/lǐ/:Quả mận
辛/xīn/:Vất vả
幸/xìng/:Hạnh phúc
哀/āi/:Bi ai
衰/shuāi/:Thoái hóa
免/miǎn/:Miễn, tránh
兔/tù/:Thỏ
Ngoài ra, chơi thêm trò chơi nhé: https://class.kimma.group/tu-vung-gan-giong-nhau-tieng-trung
1 trước tuần
Xem bài viết đầy đủ