Kim Class's Community
Sidebar
×
Công cụ tiếng Trung
Từ điển tiếng Trung KCC
Tạo thẻ nhớ FlashCard AI
Bảng phát âm pinyin
Soạn thảo tiếng Trung
Chuyển đổi pinyin có dấu
Học viết chữ tiếng Trung
Chuyển chú âm, bính âm
Xem thứ tự viết nét chữ
Test nhớ 1500 từ vựng
Tài nguyên hệ thống
Bài giảng mẫu tiếng Trung
Kho slide mẫu tiếng Trung
Kho tài liệu tiếng Trung
Trò chơi tiếng Trung
Trắc nghiệm tiếng Trung
Trải nghiệm thi thử
Sách ảnh online
Blog tin tức
Tìm kiếm google
Công cụ tiện ích
Tạo mã QR Code
Chuyển đổi tiền tệ
Rút gọn link URL
Trung tâm chat
Trung tâm gọi điện
Đăng nhập
Đăng ký
Đăng ký
Tên tài khoản hoặc email
Mật khẩu tài khoản
Nhớ tài khoản
Đăng nhập
Quên tên tài khoản
Quên mật khẩu
Lớp học
Khoá học
Game
Trang
Nhóm
Sự kiện
Video
Âm thanh
Thêm
Thêm
Ảnh
Khảo sát
Bán hàng
Bộ lọc
Hiển thị kết quả từ các bộ lọc đã chọn bên dưới:
Kiểm tra tất cả
|
Bỏ chọn tất cả
Bài viết
Từ khóa được đề xuất
Tìm kiếm
Đăng nhập vào tài khoản của bạn
MOD_SI_TOOLBAR_NEW_USERS_REGISTRATION
Tải tên tài khoản hoặc địa chỉ email của bạn
Mật khẩu
Giữ cho tôi đăng nhập
Đăng nhập
Quên tên người dùng?
Quên mật khẩu?
Đang tải ảnh bìa...
Kéo bìa để định vị lại
Ba Tran
Nhóm thành viên
Lần online gần nhất,
6 ngày trước
Thêm làm bạn bè
Tường
Giới thiệu
Bạn bè
Album
Video
Sự kiện
Nhóm
Trang
Bán hàng
Thêm
Âm thanh
Người theo dõi
Khảo sát
Lịch
Album hồ sơ
Ảnh đại diện
1
Các Album Khác
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả
6
của
Ba Tran
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ CÁC LOẠI RAU
======================
1. 空心菜 /kōngxīncài/: rau muống
2. 落葵 /luòkuí/: rau mồng tơi
3. 树仔菜 /shùzǎicài/: rau ngót
4. 罗望子 /luówàngzi/: quả me
5. 木鳖果 /mùbiēguǒ/: quả gấc
6. 高良姜 /gāoliángjiāng/: củ giềng
7. 香茅...
TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ CÁC LOẠI RAU
======================
1. 空心菜 /kōngxīncài/: rau muống
2. 落葵 /luòkuí/: rau mồng tơi
3. 树仔菜 /shùzǎicài/: rau ngót
4. 罗望子 /luówàngzi/: quả me
5. 木鳖果 /mùbiēguǒ/: quả gấc
6. 高良姜 /gāoliángjiāng/: củ giềng
7. 香茅 /xiāngmáo/: củ sả
8. 黄姜 /huángjiāng/: củ nghệ
9. 芫茜 /yuánqiàn/: lá mùi tàu,ngò gai
10. 花生 /huāshēng/: đậu phộng,lạc
11. 绿豆 /lǜdòu/: đậu xanh
12. 豌豆 /wāndòu/: đậu Hà Lan
13. 豆豉 /dòuchǐ/: hạt tàu xì
14. 栗子 /lìzi/: hạt dẻ
15. 山竹果 /shānzhúguǒ/: quả mãng cầu
16. 豇豆 /jiāngdòu/: đậu đũa
17. 黄豆 /huángdòu/: đậu tương,đậu nành
18. 红豆/hóngdòu/: đậu đỏ
19. 黑豆/hēidòu/: đậu đen
20. 角瓜/ jiǎoguā/: bí ngồi,mướp tay
21. 南瓜/ nánguā/: bí đỏ
22. 胡萝卜/húluóbo/: cà rốt
23. 葫芦/húlu/: quả hồ lô,quả bầu
24. 芦荟/lúhuì/: lô hội,nha đam
25. 萝卜/luóbo/: củ cải
26. 冬瓜/dōngguā/: bí đao
27. 丝瓜/sīguā/: quả mướp
28. 黄瓜/huángguā/: dưa chuột
29. 苦瓜/kǔguā/: mướp đắng
30. 佛手瓜/ fóshǒuguā/: quả su su
31. 芦笋 /lúsǔn/: măng tây
32.节瓜/jiéguā/: quả bầu
33. 番茄 /fānqié/: cà chua
34. 辣椒 /làjiāo/: ớt
35. 芦荟/lúhuì/: lô hội,nha đam
36. 甜椒/ tiánjiāo/: ớt ngọt
37. 姜 /jiāng/: gừng
38. 茄子/qiézi/: cà tím
39. 红薯/hóngshǔ/: khoai lang
40. 土豆/tǔdòu/: khoai tay
41. 西兰花 /xīlánhuā/: hoa súp lơ xanh, bông cải xanh
42.节瓜/ jiéguā/: quả bầu
43. 番茄 /fānqié/: cà chua
44. 辣椒 /làjiāo/: ớt
45. 胡椒 /hújiāo/: hạt tiêu
46. 菜心 /càixīn/: rau cải chíp
47. 大白菜 /dàbáicài/: bắp cải
48. 甘蓝 /gānlán/: bắp cải tím
49. 芋头/yùtou/: khoai môn
50. 莲藕 /liánǒu/: củ sen
Thêm
30 Tháng 9 2024
tại
Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Ba Tran
Từ album
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả
Chia sẻ ảnh
Xem bản gốc
Tải ảnh xuống
Chia sẻ
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả 2024-09-30
30 Tháng 9 2024
·
1 năm trước
Ba Tran
Từ album
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả
Chia sẻ ảnh
Xem bản gốc
Tải ảnh xuống
Chia sẻ
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả 2024-09-30
30 Tháng 9 2024
·
1 năm trước
Ba Tran
Từ album
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả
Chia sẻ ảnh
Xem bản gốc
Tải ảnh xuống
Chia sẻ
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả 2024-09-30
30 Tháng 9 2024
·
1 năm trước
Ba Tran
Từ album
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả
Chia sẻ ảnh
Xem bản gốc
Tải ảnh xuống
Chia sẻ
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả 2024-09-30
30 Tháng 9 2024
·
1 năm trước
Ba Tran
Từ album
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả
Chia sẻ ảnh
Xem bản gốc
Tải ảnh xuống
Chia sẻ
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả 2024-09-30
30 Tháng 9 2024
·
1 năm trước
Ba Tran
Từ album
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả
Chia sẻ ảnh
Xem bản gốc
Tải ảnh xuống
Chia sẻ
Từ vựng tiếng Trung chủ đề các loại rau củ quả 2024-09-30
30 Tháng 9 2024
·
1 năm trước
Không có ảnh nào khả dụng
Thả một tập tin vào đây để tải lên.
Không thể tải nội dung chú giải công cụ.
Nhóm đề xuất tham gia
VietNam Free Tour 免费私人导游 - Dẫn tour du lịch học tiếng Trung (group)
CLB có tổ chức
48 thành viên
Tham gia
Cộng đồng học viên Kim Class
Cộng đồng mở
70 thành viên
Tham gia
Cộng đồng học sinh tiểu học, tiếng Trung cho trẻ em
Cộng đồng mở
78 thành viên
Tham gia
Xem tất cả các nhóm
Lớp/Khoá học nên tìm hiểu
Bổ túc tiếng Trung tiểu học B4TH
Nhóm lớp/khoá học
152 thành viên
Tham gia
Xem tất cả các nhóm