| 1 |
Hãy xem đoạn video hoạt hình và bài hát học đếm các con số trong tiếng Trung bên dưới, sau đó bạn hãy cho biết con số nào không được nhắc đến trong video nhé!
|
| Lựa chọn |
Đếm lượt |
|
|
| 一 |
1 |
50% |
|
| 二 |
1 |
50% |
|
| 三 |
1 |
50% |
|
| 四 |
1 |
50% |
|
| 五 |
1 |
50% |
|
| 七 |
1 |
50% |
|
| 九 |
1 |
50% |
|
| 十 |
1 |
50% |
|
|
| 2 |
Các chữ nào dưới đây không thuộc số đếm trong tiếng trung! Hoàn thành bài được 20 điểm, mỗi câu chọn đúng được thêm 5 điểm! |
| Lựa chọn |
Đếm lượt |
|
|
| 一 |
0 |
0% |
|
| 四 |
0 |
0% |
|
| 五 |
0 |
0% |
|
| 十 |
0 |
0% |
|
| 儿 |
4 |
100% |
|
|
| 3 |
Đoán xem ở bức ảnh này có mấy con vật? Số con vật đó tiếng Trung là gì? Trả lời đúng được 10 điểm!
 |
| Lựa chọn |
Đếm lượt |
|
|
| 十 |
0 |
0% |
|
| 三 |
0 |
0% |
|
| 五 |
0 |
0% |
|
| 四 |
3 |
100% |
|
| 二 |
0 |
0% |
|
|
| 4 |
5 từ tiếng Trung về nói về các con số. Tương ứng với 5 chữ tiếng Hán như trong hình bên dưới đúng hay sai? Trả lời đúng được 10 điểm
 |
| Lựa chọn |
Đếm lượt |
|
|
| Đúng |
5 |
100% |
|
| Sai |
0 |
0% |
|
|
| 5 |
Viết phiên âm của số 1 trong tiếng Trung là {blank1} có 1 nét viết từ trái qua phải, giống như 1 cái bút chì nằm ngang. Số 4 có phiên âm là {blank2} bao bên ngoài là bộ khẩu, bên trong là chữ 儿. Số 5 có phiên âm là {blank3} giống hình giáng 1 người đan ngồi vắt chân hình chữ ngũ, tương đương với 5 gạch. Số 2 có phiên âm là {blank4} có 2 nét song song với nhau nét trên ngắn hơn nét dưới. Số 3 có phiên âm là {blank5} gồm có 3 nét viết ngang và song song với nhau. |
| Lựa chọn |
Đếm lượt |
|
|
| Đúng |
4 |
100% |
|
| Không đúng |
0 |
96% |
|
|
| 6 |
Hãy xem đoạn video hoạt hình và bài hát học đếm các con số trong tiếng Trung bên dưới, sau đó bạn hãy cho biết con số nào không được nhắc đến trong video nhé!
|
| Lựa chọn |
Đếm lượt |
|
|
| 一 |
1 |
33% |
|
| 二 |
1 |
33% |
|
| 三 |
1 |
33% |
|
| 四 |
1 |
33% |
|
| 五 |
1 |
33% |
|
| 七 |
2 |
67% |
|
| 九 |
2 |
67% |
|
| 十 |
2 |
67% |
|
|
| 7 |
Kéo và ghép các chữ tiếng trung về phía các Hình tương ứng của chữ số tiếng Việt và chữ tiếng Trung nhé! |
| Lựa chọn |
Đếm lượt |
|
|

 |
1 |
25% |
|
 |
0 |
0% |
|
 |
0 |
0% |
|
 |
0 |
0% |
|
 |
0 |
0% |
|
|

 |
0 |
0% |
|
 |
1 |
25% |
|
 |
0 |
0% |
|
 |
0 |
0% |
|
 |
0 |
0% |
|
|

 |
0 |
0% |
|
 |
0 |
0% |
|
 |
1 |
25% |
|
 |
0 |
0% |
|
 |
0 |
0% |
|
|

 |
0 |
0% |
|
 |
0 |
0% |
|
 |
0 |
0% |
|
 |
1 |
25% |
|
 |
0 |
0% |
|
|

 |
0 |
0% |
|
 |
0 |
0% |
|
 |
0 |
0% |
|
 |
0 |
0% |
|
 |
1 |
25% |
|
|
|
| 8 |
Clich vào nút xáo trộn ảnh bên dưới sau đó bắt đầu ghép lại hoàn thiện bức ảnh trong vòng 60s nhé các bạn!
|
|
|
| 9 |
Tìm chọn các cặp ảnh giống nhau trong các ảnh bên dưới! Bạn có 30s để tìm nhanh và đạt được 20 điểm, chọn sai nhiều lần bị trừ một số điểm! |
| Lựa chọn |
Đếm lượt |
|
|
 |
1 |
20% |
|
 |
1 |
20% |
|
 |
1 |
20% |
|
 |
1 |
20% |
|
 |
1 |
20% |
|
|
| 10 |
Trong các chữ dưới đây chữ nào không chỉ số đếm trong tiếng Trung, trả lời đúng cả câu được 10 điểm nhé! Được quay lại làm lại 2 lần! |
| Lựa chọn |
Đếm lượt |
|
|
| 四 |
0 |
0% |
|
| 三 |
0 |
0% |
|
| 五 |
0 |
0% |
|
| 人 |
3 |
100% |
|
| 二 |
0 |
0% |
|
|
| 11 |
Chọn câu trả lời tương ứng: Trên hình là chữ tiếng Trung và pinyin của các số đếm ? Nó tương ứng với các nghĩa tiếng Việt nào? Trả lời đúng được 20 điểm! |
| Lựa chọn |
Đếm lượt |
|
|
一
| (yī) 1 |
3 |
60% |
|
| (èr) 2 |
0 |
0% |
|
| (sān) 3 |
0 |
0% |
|
| (sì) 4 |
0 |
0% |
|
| (wǔ) 5 |
0 |
0% |
|
|
二
| (yī) 1 |
0 |
0% |
|
| (èr) 2 |
3 |
60% |
|
| (sān) 3 |
0 |
0% |
|
| (sì) 4 |
0 |
0% |
|
| (wǔ) 5 |
0 |
0% |
|
|
三
| (yī) 1 |
0 |
0% |
|
| (èr) 2 |
0 |
0% |
|
| (sān) 3 |
3 |
60% |
|
| (sì) 4 |
0 |
0% |
|
| (wǔ) 5 |
0 |
0% |
|
|
四
| (yī) 1 |
0 |
0% |
|
| (èr) 2 |
0 |
0% |
|
| (sān) 3 |
0 |
0% |
|
| (sì) 4 |
3 |
60% |
|
| (wǔ) 5 |
0 |
0% |
|
|
五
| (yī) 1 |
0 |
0% |
|
| (èr) 2 |
0 |
0% |
|
| (sān) 3 |
0 |
0% |
|
| (sì) 4 |
0 |
0% |
|
| (wǔ) 5 |
3 |
60% |
|
|
|