Thứ 4, 25 Tháng 3 2026
  0 Trả lời
  45 Lượt truy cập
0
Phiếu bầu
Hoàn tác
  Đăng ký
PHÂN BIỆT CÁC CHỮ HÁN GẦN GIỐNG NHAU
入/rù/:Nhập, vào
人/rén/:Nhân, người
要/yào/:Muốn
耍/shuǎ/:Chơi, trêu đùa
大/dà/:To lớn
太/tài/:Lắm, quá
为/wèi/:Vì, để
办/bàn/:Làm
未/wèi/:Chưa
末/mò/:Cuối
土/tǔ/:Đất
士/shì/:Sĩ, kẻ sĩ
丢/diū/:Mất
去/qù/:Đi
复/fù/:Ôn, lặp lại
夏/xià/:Mùa hè
千/qiān/:Nghìn
干/gān/:Khô hạn
木/mù/:Cây, gỗ
本/běn/:Gốc, cội nguồn
我/wǒ/:Tôi
找/zhǎo/:Tìm, kiếm
第/dì/:Thứ tự
弟/dì/:Em trai
师/shī/:Thầy
帅/shuài/:Đẹp trai
率/lǜ/:Tỉ lệ
摔/shuāi/:Ngã
己/jǐ/:Bản thân
已/yǐ/:Đã
洒/sǎ/:Rắc, tung
酒/jiǔ/:Rượu
外/wài/:Bên ngoài
处/chǔ, chù/:Chỗ
早/zǎo/:Sớm
旱/hàn/:Khô hạn
充 /chōng/: Tràn đầy
允 /yǔn/: Cho phép
予/yǔ/:Đưa
矛/máo/:Mâu thuẫn
材/cái/:Tài
村/cūn/:Thôn xóm
厉/lì/:Nghiêm nghị
历/lì/:Lai lịch
羞/xiū/:Xấu hổ
差/chā, chà/:Tồi, kém
狠/hěn/:Ác
狼/láng/:Con sói
勿/wù/:Không, đừng
匆/cōng/:Vội vã
夭/yāo/:Chết yểu
天/tiān/:Trời
壮/zhuàng/:Khỏe mạnh
状/zhuàng/:Trạng thái
季/jì/:Mùa
李/lǐ/:Quả mận
辛/xīn/:Vất vả
幸/xìng/:Hạnh phúc
哀/āi/:Bi ai
衰/shuāi/:Thoái hóa
免/miǎn/:Miễn, tránh
兔/tù/:Thỏ
Chưa có phản hồi nào cho bài đăng này.
Hãy là một trong những người đầu tiên trả lời bài đăng này!

Thống kê diễn đàn

Bài đăng
423
Tổng số người dùng
0.9K
Tổng số khách
3K
Thành viên mới nhất